1
/
of
1
Situs Slot
tandem parking slot - PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge ok 888 slot login
tandem parking slot - PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge ok 888 slot login
Regular price
VND3015.66 IDR
Regular price
VND100.000,00 IDR
Sale price
VND3015.66 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
tandem parking slot: PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots. Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt.
Share
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?
Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots
+ Nghĩa Tiếng Việt: Parking Lot là một khu vực mặt đất có diện tích rộng, nơi mọi người có thể di dời và đỗ xe của họ tại đây.
Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt
Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...

